TOEIC Level 900
postpone
verb (動詞)
Trì hoãn, hoãn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi hoãn cuộc họp, sự kiện, hạn chót hoặc quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
The board meeting has been postponed until next Friday due to a scheduling conflict.
スケジュールの都合により、役員会議は来週金曜日まで延期された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to the unexpected technical issues, the product launch has been _______ by two weeks.
Q2: We had to _______ our trip to Paris because of the sudden changes in flight schedules.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.