TOEIC Level 900
Portfolio
noun (名詞)
Danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhóm các tài sản đầu tư hoặc tập hợp các tác phẩm, dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Diversifying an investment portfolio can reduce risk.
投資ポートフォリオを多様化することでリスクを減らせる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The financial advisor recommended adjusting her investment _______ to achieve better returns.
Q2: Candidates should submit a _______ showcasing their previous design projects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.