TOEIC Level 900
Placate
verb (動詞)
Xoa dịu, làm cho nguôi giận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong việc xoa dịu khách hàng phàn nàn hoặc nhân viên bất mãn.
📝 Ví dụ thực tế
The customer service representative tried to placate the angry customer.
カスタマーサービスの担当者は、怒っている顧客をなだめようとしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To _______ the frustrated client, the company offered a full refund.
Q2: Management held a meeting to _______ employees' concerns about the new system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.