TOEIC Level 900
perusal
noun (名詞)
Sự đọc kỹ, sự nghiên cứu kỹ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc xem xét hoặc đọc kỹ lưỡng một tài liệu, báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
A careful perusal of the document revealed several errors.
その文書を丹念に精読した結果、いくつかの誤りが明らかになった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager requested a thorough _______ of the project proposal before the meeting.
Q2: The supervisor advised a quick _______ of the safety guidelines before starting the task.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.