TOEIC Level 900
Perpetuate
verb (動詞)
Duy trì lâu dài, kéo dài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nói về việc kéo dài một thói quen, vấn đề hoặc tình trạng.
📝 Ví dụ thực tế
The company aims to perpetuate its legacy of innovation.
その会社は革新の遺産を永続させることを目指しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Ignoring the issue will only _______ the problem, making it harder to solve later.
Q2: Policies should be designed to _______ fair practices throughout the organization.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.