TOEIC Level 900
perpetual
adjective (形容詞)
vĩnh viễn, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hợp đồng vô thời hạn hoặc các vấn đề liên tục xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
The company granted a perpetual license for the software.
その会社はそのソフトウェアの永続ライセンスを付与した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project faced _______ delays due to unforeseen circumstances.
Q2: A _______ agreement ensures the terms remain valid indefinitely.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.