TOEIC Level 900
Pernicious
adjective (形容詞)
Độc hại, nguy hại, hiểm họa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tác động tiêu cực lâu dài và ngấm ngầm đến doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The pernicious rumors severely damaged the company's reputation.
その有害な噂は、会社の評判に深刻な損害を与えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The spread of misinformation can have a _______ effect on public trust in institutions.
Q2: The analyst warned against the _______ influence of excessive bureaucracy on project efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.