🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
perfunctorily
adverb (副詞)

Một cách hời hợt, chiếu lệ.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Làm việc chỉ để cho xong chuyện, thiếu sự tận tâm.

📝 Ví dụ thực tế

He perfunctorily glanced at the report before signing it, missing several errors.

彼は報告書にサインする前に、いい加減に目を通したため、いくつかの誤りを見落とした。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The intern completed the data entry task _______, leading to several mistakes.

Q2: She answered the customer's question _______, without offering any further assistance.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉