🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
pecuniary
adjective (形容詞)

thuộc về tiền tài, tài chính

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính liên quan đến tiền bạc.

📝 Ví dụ thực tế

The company is facing significant pecuniary losses due to the economic downturn.

その会社は経済の低迷により、多額の金銭的損失に直面している。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Any _______ gain from this venture will be shared equally among the partners.

Q2: The lawsuit sought compensation for both emotional distress and _______ damages.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉