TOEIC Level 900
overwhelm
verb (動詞)
áp đảo, quá tải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi khối lượng công việc quá tải hoặc áp đảo đối thủ cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
The new employee felt overwhelmed by the amount of information he had to process.
その新入社員は処理しなければならない情報量に圧倒された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The customer service team was _______ with calls after the product recall.
Q2: It is important to delegate tasks effectively to avoid _______ your staff.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.