TOEIC Level 900
ostracize
verb (動詞)
bài xích, tẩy chay, cô lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc một thành viên bị cô lập khỏi nhóm do vi phạm quy định.
📝 Ví dụ thực tế
The team member was ostracized for consistently refusing to cooperate with others.
そのチームメンバーは、常に他人との協力を拒んだため、仲間外れにされた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees who frequently violate company policy may find themselves _______ by their colleagues.
Q2: His controversial opinions caused him to be _______ from certain social circles.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.