🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Ostensibly
adverb (副詞)

Có vẻ là, bề ngoài là

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc bề ngoài trông như vậy nhưng thực tế có thể khác.

📝 Ví dụ thực tế

The company's restructuring was ostensibly aimed at improving efficiency, but many suspected it was to cut costs.

その会社の再編は表向きは効率改善を目的としていたが、多くの人がコスト削減のためだと疑っていた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new policy was ______ introduced to streamline processes, yet it has created more confusion.

Q2: He ______ claimed to be an expert in the field, but his knowledge proved to be superficial.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉