🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Ostensible
adjective (形容詞)

Bề ngoài, có vẻ là, giả vờ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ lý do bề ngoài nhằm che giấu động cơ thực sự bên trong.

📝 Ví dụ thực tế

His ostensible reason for visiting was to check on the progress, but he also had a hidden agenda.

彼が訪れた表向きの理由は進捗状況を確認することだったが、彼には隠された意図もあった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The CEO's _______ resignation was later revealed to be a strategic move to avoid public scrutiny.

Q2: While the _______ purpose of the meeting was to discuss budget, the real intention was to announce a merger.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉