🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
oscillate
verb (動詞)

dao động, biến động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự thay đổi liên tục của giá cả, ý kiến hoặc xu hướng.

📝 Ví dụ thực tế

Market prices for raw materials have continued to oscillate throughout the year.

原材料の市場価格は年間を通して変動し続けている。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customer satisfaction scores tend to _______ between 70% and 80% depending on service availability.

Q2: The executive's opinion on the merger continued to _______, making it difficult to reach a consensus.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉