🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
orchestrate
verb (動詞)

Điều phối, dàn dựng, tổ chức

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lên kế hoạch và phối hợp các yếu tố phức tạp để thực hiện dự án.

📝 Ví dụ thực tế

The event planner successfully orchestrated a large-scale international conference.

そのイベントプランナーは大規模な国際会議を成功裏にまとめた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The marketing team worked tirelessly to _______ a comprehensive campaign for the new product launch.

Q2: It took months to _______ the merger negotiations between the two major corporations.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉