TOEIC Level 900
Operational
adjective (形容詞)
Hoạt động, sẵn sàng vận hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thiết bị, hệ thống đang hoạt động hoặc dự án đi vào vận hành.
📝 Ví dụ thực tế
The new software system is fully operational as of this morning.
その新しいソフトウェアシステムは今朝から完全に稼働している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After extensive testing, the new production line is now fully _______.
Q2: We need to ensure that all safety procedures are _______ before starting the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.