TOEIC Level 900
Obviate
verb (動詞)
Xóa bỏ, ngăn ngừa, làm cho không cần thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi loại bỏ một nhu cầu, khó khăn hoặc ngăn ngừa vấn đề xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
The new security system will obviate the need for constant manual checks.
新しいセキュリティシステムは、絶え間ない手動チェックの必要性をなくすだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Implementing the new software should _______ many of the manual data entry errors we currently face.
Q2: To _______ potential misunderstandings, all instructions must be written in clear, simple language.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.