TOEIC Level 900
oblivious
adjective (形容詞)
Không nhận biết, lãng quên.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Không nhận ra xu hướng thị trường hoặc phản hồi của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
He seemed oblivious to the fact that his colleagues were waiting for him.
彼は同僚が待っているという事実に気づいていないようだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team leader was so focused on the task that he was _______ to the ringing phone.
Q2: Despite the urgent emails, some employees remained _______ of the upcoming policy change.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.