TOEIC Level 900
oblivion
noun (名詞)
Sự lãng quên, tiêu vong
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái sản phẩm hoặc công nghệ cũ bị thị trường lãng quên.
📝 Ví dụ thực tế
Many old traditions have faded into oblivion over time.
多くの古い伝統は時とともに忘れ去られていった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without proper maintenance, even the most advanced machinery can fall into _______.
Q2: The once-popular brand slowly drifted into _______ as new competitors emerged.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.