TOEIC Level 900
oblige
verb (動詞)
bắt buộc, cưỡng bách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nghĩa vụ phải làm gì đó do luật pháp hoặc hợp đồng quy định.
📝 Ví dụ thực tế
The law will oblige all companies to reduce their carbon emissions.
その法律は、すべての企業に炭素排出量の削減を義務付けます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers are _______ to show a valid ID when making a purchase over $100.
Q2: The new safety regulations will _______ employers to provide protective gear for all workers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.