TOEIC Level 900
Niche
noun (名詞), adjective (形容詞)
Thị trường ngách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt nhắm vào nhóm khách hàng cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
The startup found a niche market for eco-friendly pet products.
そのスタートアップ企業は、環境に優しいペット製品のニッチ市場を見つけた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Instead of competing in a broad market, the company decided to target a specific _______.
Q2: The restaurant caters to a _______ clientele who prefer organic, locally sourced ingredients.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.