TOEIC Level 900
nexus
noun (名詞)
Mối liên hệ, trung tâm, đầu mối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điểm kết nối cốt lõi giữa các hệ thống hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
The city serves as a vital nexus for trade and transportation in the region.
その都市は、地域の貿易と交通にとって重要な中枢として機能している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new office building is designed to be a _______ for innovation, bringing together various departments.
Q2: Effective communication is the _______ between successful project management and team collaboration.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.