TOEIC Level 900
Necessitate
verb (動詞)
Đòi hỏi, bắt buộc, làm cho cần thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một tình huống hoặc quyết định bắt buộc phải thực hiện hành động khác.
📝 Ví dụ thực tế
The new safety regulations will necessitate changes in production procedures.
新しい安全規制は生産手順の変更を必要とさせるだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected repairs to the server room will _______ a temporary shutdown of the network.
Q2: The sudden increase in customer demand will _______ hiring additional staff.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.