TOEIC Level 900
nebulous
adjective (形容詞)
Mơ hồ, không rõ ràng, mập mờ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả kế hoạch, khái niệm hoặc chỉ dẫn kinh doanh không rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
The company's future plans remained nebulous, causing concern among investors.
その会社の将来の計画は漠然としたままで、投資家の間で懸念を引き起こした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager's instructions were so _______ that no one was sure how to proceed.
Q2: Despite repeated requests, the budget report remained _______, lacking specific details.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.