TOEIC Level 900
Nascent
adjective (形容詞)
Non trẻ, mới chớm nở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả dự án, thị trường hoặc công nghệ đang ở giai đoạn đầu phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
The nascent market for electric vehicles is showing significant growth potential.
電気自動車の発生期の市場は、著しい成長の可能性を示している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company is investing heavily in _______ technologies, hoping to gain a competitive edge.
Q2: Our _______ startup faced many challenges in its first year of operation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.