TOEIC Level 900
munificent
adjective (形容詞)
hào phóng, cực kỳ rộng lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng để tả khoản quyên góp hoặc phần thưởng lớn.
📝 Ví dụ thực tế
The foundation made a munificent donation to the local hospital.
その財団は地元の病院に多額の寄付をした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The university received a _______ gift from an anonymous donor, which will fund several new scholarships.
Q2: Thanks to the _______ support of our sponsors, we were able to host a highly successful charity event.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.