TOEIC Level 900
multilateral
adjective (形容詞)
đa phương, nhiều bên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các hiệp định hoặc hội nghị giữa ba bên trở lên.
📝 Ví dụ thực tế
The organization promotes multilateral cooperation on global issues.
その組織は地球規模の問題に対する多国間協力を推進している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The summit brought together leaders from over twenty countries for _______ discussions on climate change.
Q2: Achieving a _______ trade agreement among several major economies proved to be challenging but rewarding.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.