TOEIC Level 900
motivate
verb (動詞)
Thúc đẩy, tạo động lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuyến khích nhân viên tăng năng suất và đạt được mục tiêu công việc.
📝 Ví dụ thực tế
Effective leaders know how to motivate their teams to achieve challenging goals.
有能なリーダーは、困難な目標を達成するためにチームを動機づける方法を知っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Recognition and rewards often _______ employees to perform better.
Q2: What truly _______ you to pursue this career path?
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.