🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Monopoly
noun (名詞)

Độc quyền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả sự kiểm soát thị trường của một doanh nghiệp và luật chống độc quyền.

📝 Ví dụ thực tế

The company achieved a virtual monopoly in the smartphone market.

その会社はスマートフォン市場で事実上の独占を達成した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The government investigated whether the large corporation was creating a _______ in the telecommunications industry.

Q2: By acquiring its main competitor, the firm established a near-total _______ over the local market.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉