TOEIC Level 900
monolithic
adjective (形容詞)
Nguyên khối, khổng lồ và cứng nhắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tổ chức hoặc hệ thống lớn, đồng nhất và thiếu linh hoạt.
📝 Ví dụ thực tế
The company's monolithic structure made it difficult to adapt to new market trends.
その会社の一枚岩のような構造は、新しい市場のトレンドに適応するのを困難にした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new CEO aimed to break down the company's _______ decision-making process to foster innovation.
Q2: Critics argue that the government's _______ approach to education stifles creativity among students.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.