TOEIC Level 900
modulate
verb (動詞)
điều chỉnh, điều tiết, điều chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để điều chỉnh giọng nói, âm lượng hoặc các thông số kỹ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
Speakers should learn to modulate their voice for different audience sizes.
スピーチをする人は聴衆の規模に応じて声を調整することを学ぶべきだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The machine can _______ its operating speed based on the workload.
Q2: It is important to _______ your tone of voice when speaking to a diverse group.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.