TOEIC Level 900
metric
noun (名詞)
Tiêu chí đo lường, chỉ số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất kinh doanh hoặc tiến độ dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Customer satisfaction is a key metric for evaluating our service quality.
顧客満足度は当社のサービス品質を評価するための主要な測定基準である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sales team's performance is evaluated based on several key _______.
Q2: We need to establish clear _______ to track the progress of the new initiative.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.