TOEIC Level 900
mentor
noun (助言者、指導者) / verb (指導する)
Người hướng dẫn, cố vấn, hướng dẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có kinh nghiệm hướng dẫn nhân viên mới phát triển sự nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
She was fortunate to have a mentor who guided her through her early career.
彼女は初期のキャリアで彼女を導いてくれる指導者がいて幸運だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many companies offer programs where experienced employees can _______ new hires.
Q2: He attributes much of his success to his former _______, who always encouraged him to take on new challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.