TOEIC Level 900
Maverick
noun (名詞), adjective (形容詞)
Người lập dị, người hoạt động độc lập.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người có tư duy độc lập, không đi theo lối mòn truyền thống.
📝 Ví dụ thực tế
He was known as a maverick for his unconventional business strategies.
彼は型破りなビジネス戦略で異端者として知られていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new CEO, a true _______, challenged traditional practices and introduced bold reforms.
Q2: She was considered a _______ in her field, always proposing unconventional solutions.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.