TOEIC Level 900
Malfeasance
noun (名詞)
Hành vi bất chính, lạm dụng chức quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành vi sai trái, vi phạm pháp luật trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO was accused of malfeasance in connection with the company's financial scandal.
CEOは会社の金融スキャンダルに関連して不法行為で告発された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: An investigation was launched to uncover any acts of _______ within the department.
Q2: The company has a strict policy against any form of _______ by its employees.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.