🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Lucrative
adjective (形容詞)

Có lợi, sinh lợi.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các dự án, hợp đồng hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận lớn.

📝 Ví dụ thực tế

The new venture proved to be very lucrative, generating significant profits in its first year.

その新しい事業は非常に儲かることが判明し、初年度に大きな利益を生み出した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Investing in renewable energy has become a _______ opportunity for many companies.

Q2: The company is seeking to expand into more _______ markets abroad.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉