TOEIC Level 900
logistics
noun (名詞)
Hậu cần, logistics
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến việc vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
The company invested heavily in improving its logistics network.
その会社は物流ネットワークの改善に多額の投資をした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Efficient _______ is crucial for timely delivery of products to customers.
Q2: The new software helps manage all aspects of international _______ operations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.