TOEIC Level 900
logistical
adjective (形容詞)
thuộc về hậu cần, logistics
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến lập kế hoạch, điều phối và vận chuyển trong dự án.
📝 Ví dụ thực tế
We encountered several logistical challenges in organizing the international conference.
国際会議の開催にあたり、いくつかの物流上の課題に直面した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The team successfully overcame all the _______ hurdles to complete the large-scale event on schedule.
Q2: Efficient _______ planning is crucial for the timely distribution of products to global markets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.