TOEIC Level 900
languid
adjective (形容詞)
uể oải, lờ đờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái chậm chạp, thiếu năng lượng của con người hoặc thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
After the long flight, she felt languid and just wanted to rest.
長時間のフライトの後、彼女はけだるさを感じ、ただ休みたいだけだった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The hot and humid weather made everyone feel _______ and less productive.
Q2: The project moved at a _______ pace due to the lack of motivation among team members.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.