TOEIC Level 900
jettison
verb (動詞)
vứt bỏ, từ bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong kinh doanh, nghĩa là từ bỏ kế hoạch, ý tưởng hoặc hàng hóa thừa.
📝 Ví dụ thực tế
The ship had to jettison some cargo to lighten its load during the storm.
嵐の間、船は積荷の一部を投棄して荷を軽くしなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to unexpected technical difficulties, the company decided to _______ the ambitious project.
Q2: To ensure compliance with new regulations, the manufacturing plant had to _______ outdated equipment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.