TOEIC Level 900
itemize
verb (動詞)
Ghi thành từng khoản, liệt kê chi tiết.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liệt kê chi tiết chi phí hoặc danh mục trong hóa đơn, báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
Please itemize all your expenses for the trip on the reimbursement form.
経費精算書には、旅行のすべての費用を項目別に記載してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The accountant asked the manager to _______ the office supplies purchased last month.
Q2: Before submitting the proposal, make sure to _______ all the costs involved.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.