🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
irrevocable
adjective (形容詞)

không thể hủy bỏ, không thể thay đổi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho quyết định, hợp đồng hoặc cam kết không thể rút lại.

📝 Ví dụ thực tế

Once signed, the contract becomes an irrevocable agreement between the parties.

一度署名されると、その契約は当事者間の取り消せない合意となります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The committee's decision to discontinue the project is _______ and will not be revisited.

Q2: Making an _______ commitment requires careful consideration of all potential consequences.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉