TOEIC Level 900
irreparable
adjective (形容詞)
Không thể khắc phục, không thể đền bù
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thiệt hại hoặc tổn thất nghiêm trọng không thể khôi phục lại.
📝 Ví dụ thực tế
The fire caused irreparable damage to the historic building.
その火災は歴史的建造物に修復不可能な損害を与えました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Delays in production led to _______ losses for the company, which could not be recovered.
Q2: The company's reputation suffered _______ harm after the scandal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.