TOEIC Level 900
inventory
noun (名詞)
Hàng tồn kho, sự kiểm kê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc quản lý và kiểm kê lượng hàng hóa trong kho.
📝 Ví dụ thực tế
The store needs to conduct an inventory check at the end of the month.
その店は月末に棚卸しを行う必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company decided to reduce its _______ to cut storage costs.
Q2: We found several errors during our annual _______ count.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.