🦅 Project Eagle
TOEIC Level 900
Invariably
adverb (副詞)

Luôn luôn, lúc nào cũng vậy, không thay đổi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh một sự việc luôn xảy ra không có ngoại lệ trong công việc.

📝 Ví dụ thực tế

Whenever the system is updated, it invariably causes minor compatibility issues.

システムが更新されると、いつも例外なく軽微な互換性の問題を引き起こす。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Ms. Chen is ______ punctual for all meetings, arriving at least five minutes early.

Q2: The company's customer service team ______ responds to inquiries within 24 hours.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉