TOEIC Level 900
Intrinsic
adjective (本来備わっている/本質的な)
Bản chất, thực chất, nội tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả giá trị cốt lõi hoặc động lực bên trong của tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
The intrinsic value of the artwork increased over time.
その芸術作品の本質的な価値は時間とともに増大した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Many employees find _______ motivation more powerful than external rewards.
Q2: The _______ qualities of the material make it ideal for high-stress applications.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.