TOEIC Level 900
intricacy
noun (名詞)
sự phức tạp, chi tiết rắc rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các chi tiết phức tạp của một hệ thống, hợp đồng hoặc thiết kế.
📝 Ví dụ thực tế
The engineer explained the intricacies of the new software design.
そのエンジニアは新しいソフトウェア設計の複雑な点を説明しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The legal team spent hours discussing the _______ of the new trade agreement.
Q2: Understanding the _______ of the supply chain management system requires specialized knowledge.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.