TOEIC Level 900
intransigent
adjective (形容詞)
không khoan nhượng, cứng rắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ cứng rắn, không chịu thỏa hiệp trong đàm phán.
📝 Ví dụ thực tế
The union remained intransigent in its demands for higher wages.
労働組合は賃上げ要求において妥協しなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Despite several attempts at negotiation, the manager remained _______ on the new policy changes.
Q2: The company's _______ stance on employee benefits led to prolonged labor disputes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.