TOEIC Level 900
interminable
adjective (形容詞)
vô tận, dài dòng lê thê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cuộc họp, báo cáo hoặc thời gian chờ đợi kéo dài mệt mỏi.
📝 Ví dụ thực tế
The quarterly budget review meeting felt interminable, lasting over four hours.
四半期予算審査会議は、4時間以上続き、終わりのないように感じられた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The wait for the flight delay announcement seemed _______ to the anxious passengers.
Q2: Many employees found the new training module to be _______, covering too much redundant information.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.