TOEIC Level 900
Integral
adjective (形容詞)
Thiết yếu, không thể thiếu, trọn vẹn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một phần hoặc yếu tố cực kỳ quan trọng để hoàn thiện tổng thể.
📝 Ví dụ thực tế
Teamwork is an integral part of our company culture.
チームワークは当社の企業文化に不可欠な部分です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Effective communication is an _______ component of successful project management.
Q2: The security system is _______ to protecting sensitive company data.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.